Chính sách quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa thời kỳ 2001-2005 : danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu, hàng hóa xuất nhập khẩu phải có giấy phép /
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nhà xuất bản Thống kê,
2002.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 00807nam a2200229Ma 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 009053290-2 | ||
| 005 | 20040211152709.0 | ||
| 008 | 030207s2002 vm l f000 0 vie d | ||
| 010 | |a 2003412064 | ||
| 035 | 0 | |a ocm51835419 | |
| 040 | |a COO |c COO |d DLC |d HMY | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 050 | 4 | |a KPV3407 |b .L45 2002 | |
| 100 | 1 | |a Lê, Huy Khôi. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Chính sách quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa thời kỳ 2001-2005 : |b danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu, hàng hóa xuất nhập khẩu phải có giấy phép / |c Lê Huy Khôi. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Nhà xuất bản Thống kê, |c 2002. | ||
| 300 | |a 344 p. ; |c 19 cm. | ||
| 650 | 0 | |a Foreign trade regulation |z Vietnam. | |
| 650 | 0 | |a Export controls |z Vietnam. | |
| 988 | |a 20040211 | ||
| 049 | |a HMYV |o d | ||
| 906 | |0 OCLC | ||


