Phòng không-không quân Việt Nam : hành trình giải phóng đất nước ngày ấy và bây giờ /
On the air defence and air force of Vietnam.
Saved in:
| Other Authors: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Hà Nội :
Nhà xuất bản Thời Đại,
2013.
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| LEADER | 01072cam a2200289 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 014118701-8 | ||
| 005 | 20140905184642.0 | ||
| 008 | 131015s2013 vm 000 0 vie c | ||
| 016 | 7 | |a 016528819 |2 Uk | |
| 035 | 0 | |a ocn867830451 | |
| 040 | |a COO |b eng |e rda |c COO |d OCLCO |d UKMGB |d OCLCO |d HMY | ||
| 042 | |a pcc | ||
| 043 | |a a-vt--- | ||
| 050 | 4 | |a DS558.8 |b .P58 2013 | |
| 245 | 0 | 0 | |a Phòng không-không quân Việt Nam : |b hành trình giải phóng đất nước ngày ấy và bây giờ / |c Huỳnh Tấn Sang (sưu tầm và hệ thống hóa). |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Nhà xuất bản Thời Đại, |c 2013. | |
| 300 | |a 393 pages ; |c 27 cm | ||
| 336 | |a text |2 rdacontent | ||
| 337 | |a unmediated |2 rdamedia | ||
| 338 | |a volume |2 rdacarrier | ||
| 520 | |a On the air defence and air force of Vietnam. | ||
| 650 | 0 | |a Vietnam War, 1961-1975 |z Vietnam (Democratic Republic) |x Antiaircraft artillery operations. | |
| 650 | 0 | |a Vietnam War, 1961-1975 |x Aerial operations, American. | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh, Tấn Sang, |e editor. | |
| 988 | |a 20140716 | ||
| 049 | |a HMYY | ||
| 906 | |0 OCLC | ||


